cardiac muscle
Danh từ:
- Cơ tim: "cardiac muscle" là mô cơ tạo nên thành tim, có khả năng co bóp nhịp nhàng và liên tục để bơm máu đi khắp cơ thể. Loại cơ này hoạt động không tự ý, nghĩa là nó tự động co bóp mà không cần sự điều khiển có ý thức.
- (Cơ tim co bóp nhịp nhàng để bơm máu.)
- (Tổn thương cơ tim có thể dẫn đến suy tim.)
- "cardiac muscle tissue": mô cơ tim.
- Cardiac muscle tissue is striated like skeletal muscle but functions involuntarily. (Mô cơ tim có vân giống cơ xương nhưng hoạt động không tự ý.)
- "cardiac muscle cells": tế bào cơ tim.
- Cardiac muscle cells are interconnected by intercalated discs for synchronized contraction. (Các tế bào cơ tim được kết nối với nhau bằng đĩa nối để co bóp đồng bộ.)
- Cardiac (adj): thuộc về tim.
- Cardiac arrest is a medical emergency. (Ngừng tim là một trường hợp cấp cứu y tế.)
- Myocardium (n): lớp cơ tim (thuật ngữ y học chính xác hơn).
- The myocardium is the middle layer of the heart wall. (Lớp cơ tim là lớp giữa của thành tim.)
- Heart muscle: cơ tim (cách nói thông thường).
- The heart muscle requires a constant supply of oxygen. (Cơ tim cần được cung cấp oxy liên tục.)
- Myocardium: cơ tim (thuật ngữ chuyên ngành).
- Myocarditis is inflammation of the myocardium. (Viêm cơ tim là tình trạng viêm lớp cơ tim.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "cardiac muscle", nhưng có thể kết hợp với động từ: - "strengthen the cardiac muscle": tăng cường cơ tim.
- Regular exercise helps strengthen the cardiac muscle. (Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường cơ tim.) - "damage the cardiac muscle": làm tổn thương cơ tim.
- A heart attack can damage the cardiac muscle permanently. (Nhồi máu cơ tim có thể làm tổn thương cơ tim vĩnh viễn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cardiac muscle", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về tim: - "have a heart": hãy tỏ ra tử tế, thương xót.
- Please have a heart and help the poor. (Hãy tỏ ra tử tế và giúp đỡ người nghèo.) - "heart of gold": trái tim vàng, người tốt bụng.
- She has a heart of gold. (Cô ấy có một trái tim vàng.)